ngắm nghía
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ với sự chú ý và thường là thích thú: Hành động nhìn đi nhìn lại một vật, một cảnh hoặc một người một cách cẩn thận, chi tiết, thường để thưởng thức, đánh giá hoặc ngắm nhìn vẻ đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đứng ngắm nghía bức tranh rất lâu trước khi quyết định mua. (Cô ấy đứng nhìn kỹ bức tranh rất lâu trước khi quyết định mua.)
- Đứa trẻ ngắm nghía món đồ chơi mới với đôi mắt sáng ngời. (Đứa trẻ nhìn kỹ món đồ chơi mới với đôi mắt sáng ngời.)
- Ông lão ngồi bên hiên nhà, thong thả ngắm nghía cảnh vật yên bình. (Ông lão ngồi bên hiên nhà, thong thả quan sát kỹ cảnh vật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngắm nghía" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tập trung, say mê hoặc tò mò. Hành động này không chỉ đơn thuần là nhìn mà còn bao hàm việc suy ngẫm, cảm nhận.
- Nhà sưu tầm ngắm nghía từng đường nét trên đồ cổ để xác định niên đại. (Nhà sưu tầm quan sát tỉ mỉ từng đường nét trên đồ cổ để xác định niên đại.)
- Có thể dùng để diễn tả việc nhìn người khác một cách kín đáo, tinh tế.
- Anh ta lén ngắm nghía gương mặt cô gái qua tấm gương. (Anh ta lén nhìn kỹ gương mặt cô gái qua tấm gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngắm (động từ): Nhìn với sự chú ý, thường ngắn hơn và ít tỉ mỉ hơn "ngắm nghía".
- Ngắm trăng, ngắm hoa.
- Quan sát (động từ): Nhìn để theo dõi, nghiên cứu, có tính mục đích rõ ràng hơn, có thể không mang sắc thái thưởng thức.
- Quan sát hiện tượng thiên nhiên.
- Nhìn chăm chú (cụm động từ): Tập trung ánh mắt vào một điểm, nhấn mạnh sự tập trung của thị giác.
- Thưởng ngoạn (động từ): Ngắm nhìn phong cảnh để thưởng thức cái đẹp (thường dùng cho cảnh vật rộng lớn).
Từ đồng nghĩa
- Dòm ngó (động từ, thường mang nghĩa xấu): Nhìn một cách tò mò, soi mói.
- Soi xét (động từ): Xem xét rất kỹ lưỡng, cẩn thận (thường dùng cho sự việc, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngắm đi ngắm lại: Cụm từ nhấn mạnh hành động ngắm nghía được lặp đi lặp lại nhiều lần, thể hiện sự thích thú, trân trọng hoặc do dự.
- Cậu bé ngắm đi ngắm lại chiếc xe đạp mơ ước trong tủ kính. (Cậu bé nhìn đi nhìn lại nhiều lần chiếc xe đạp mơ ước trong tủ kính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngắm nghía".
- Ngắm đi ngắm lại: Ngắm nghía bộ quần áo mới.